Chi phí thi công hoàn thiện biệt thự 3 tầng tân cổ điển Vinhomes

 
Chi phí thi công hoàn thiện biệt thự 3 tầng KĐT Vinhomes Riversie
Thông tin công trình
Chủ đầu tư : Anh Hà Chị Thanh
Địa chỉ : Số 8/23 Anh Đào, KĐT Vinhomes Riverside
Loại hình : Nhà ở gia đình
Chi phí dự kiến : 1 tỷ 687 triệu
Số tầng : 3 tầng 1 tum
Diện tích : 140m2/sàn
Phong cách : Biệt thự tân cổ điển
Đơn vị thiết kế : Tk - Thi công Architec Việt
Năm thực hiện : 2017
Ghi chú :
BẢNG TỔNG HỢP GIÁ DỰ THẦU THI CÔNG XÂY DỰNG
Công Trình: Thi công hoàn thiện biệt thự 3 tầng tân cổ điển
 Địa chỉ: Số 8/23 Đường Anh Đào, KĐT Vinhomes Riversie

Chi phí thi công hoàn thiện biệt thự 3 tầng

STTMã hiệuTên công tácĐơn vịKhối lượngĐơn giáThành tiền
1SA.11331Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cmm32.6200363,605952,645
2SA.11332Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cmm38.4000401,5483,373,003
3SA.11422Phá dỡ cột, trụ gạch đám34.2500553,3142,351,585
4SA.21230Tháo dỡ và đục tường để lắp cửa mớim2126.850066,9668,494,637
5SA.21230Tháo dỡ lan canm20.9600111,6122,339,388
6SA.21230Phá dỡ bậc cầu thangm37.5200553,3144,160,921
7SA.11924Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm taym37.76001,217,6099,448,646
8SA.11922Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa cănm31.08002,013,7602,174,861
9SA.21102Tháo dỡ khuôn cửa képm108.940047,4275,166,697
10SA.41510Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu <=3cmm5.0000244,3261,221,630
11AL.76120Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuốngm324.2500292,3517,089,512
12SB.94310Bốc xếp các loại phế thảim324.250076,1881,847,559
13SB.95110Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấnm324.250030,557741,007
14TTBạt che chắn bảo vệ + vệ sinh an toàn công trình100m20.86506,146,0765,316,356
15AB.11323Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III (Bẻ nước ăn và bể phốt)m329.2500327,2349,571,595
16AB.13111Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85m39.7500139,8861,363,889
17AF.11111Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4×6, chiều rộng <=250cm, mác 100m30.90001,030,401927,361
18AF.11234Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2×4, chiều rộng <=250cm, mác 250m32.35302,345,1215,518,070
19AF.82311Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m100m20.119114,247,3651,696,861
20AE.26114Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5×10,5×22, vữa xi măng mác 75m34.67502,134,4069,978,348
21AK.21224Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75m221.250069,8191,483,654
22AK.21214Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75m221.250052,1351,107,869
23AK.41114Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75m25.647257,602325,290
24TTĐánh màu bằng XM nguyên chấtm226.897270,3721,892,810
25AF.61511Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4mtấn0.058825,633,0221,507,222
26AF.61521Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4mtấn0.282424,257,7816,850,397
27AG.31311Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp100m20.04146,721,654278,276
28AG.13221Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơntấn0.059925,502,6541,527,609
29AG.11414Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1×2, mác 250m30.74931,577,5191,182,035
30AG.42141Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kgcái9.0000259,2452,333,205
31TTNgâm nước bảo dưỡng bểCông6.0000194,4841,166,904
32AB.11443Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp IIIm31.5912377,196600,194
33AF.11111Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4×6, chiều rộng <=250cm, mác 100m30.27202,345,121637,873
34AF.81121Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột tròn, đa giác100m20.040617,828,477723,836
35AF.61110Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mmtấn0.019024,303,958461,775
36AF.61120Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mmtấn0.047623,788,0771,132,312
37AF.11213Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1×2, chiều rộng <=250cm, mác 200m30.95201,258,2751,197,878
38AF.61412Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16mtấn0.151935,396,4425,376,720
39AF.61422Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16mtấn0.303935,396,44210,756,979
40AF.61432Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16mtấn0.379835,396,44213,443,569
41AF.82211Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m100m20.545216,974,8899,254,709
42AF.12214Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1×2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 250m35.06452,221,89311,252,777
43AF.61512Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16mtấn0.031135,396,4421,100,829
44AF.61522Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16mtấn0.062235,396,4422,201,659
45AF.61532Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16mtấn0.077824,168,7291,880,327
46AF.82111Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m100m20.125915,663,0591,971,979
47AF.12314Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1×2, mác 250m31.01371,957,9401,984,764
48AF.86111Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m100m20.30599,332,7062,854,875
49AF.61711Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16mtấn0.261725,207,6946,596,854
50AF.12414Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1×2, mác 250m32.90821,638,8074,765,979
51AF.81162Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang xoáy ốc100m20.607534,456,42120,932,276
52AF.61812Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=16mtấn0.911326,281,57823,950,402
53AF.61822Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=16mtấn0.546825,529,93213,959,767
54AF.12614Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, xi măng PC30, đá 1×2, mác 250m312.15001,809,52221,985,692
55TTKhoan cấy thép đổ bê tông làm gờ phân tầnglỗ48.0000110,8255,319,600
56AG.31311Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp100m20.56406,721,6543,791,013
57AG.13221Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơntấn0.340025,502,6548,670,902
58AG.11413Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1×2, mác 200m33.86001,501,3745,795,304
59AG.42111Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kgcái51.000046,8192,387,769
60AE.22224Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5×10,5×22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75m316.65431,688,74028,124,783
61AE.22124Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5×10,5×22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75m319.75011,966,25238,833,674
62AK.24214Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75m282.942088,69025,094,126
63AK.22134Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang trong nhà, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75m2115.2700182,43621,029,398
64AK.21234Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75m2456.721578,11735,677,713
65TTTrát gờ, chỉ tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75m326.4000108,75335,496,979
66TTTrát con bọ trang trí trên gờ chỉcon40.0000160,0716,402,840
67AK.22134Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang ngoài nhà,chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75m2127.3692183,65023,391,354
68AK.24314Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75m57.770040,8172,357,998
69AK.21134Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75m257.7140107,6356,212,046
70TTLàm trần giật cấp bằng thạch cao khung xương chìmm2365.0000237,78686,791,890
71TTLàm phào bằng thạch cao loại tom2260.000066,58917,313,140
72TTLàm phào bằng thạch cao loại nhỏm2320.000056,35218,032,640
73AK.82712Bả bằng bột bả ICI Dulux vào cột, dầm, trần trong nhàm2115.270030,7313,542,362
74AK.82711Bả bằng bột bả ICI Dulux vào tường trong nhàm21,250.000024,95431,192,500
75AK.82711Bả bằng bột bả ICI Dulux vào tường ngoài nhàm2565.860024,95414,120,470
76AK.84412Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủm21,365.270042,01057,354,993
77AK.84414Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủm2565.860049,87528,222,268
78TTlan can sắt mỹ thuậtm26.83001,919,24951,493,451
79AI.63211Lắp dựng lan can sắt mỹ thuật.m26.8300165,2584,433,872
80AK.92111Quét sika chống thấm ban côngm237.620035,8101,347,172
81AK.41125Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100m237.620059,6942,245,688
82AK.54210Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x15x10,5cmm237.6200138,3675,205,367
83AG.31311Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lan can100m20.14546,721,654977,328
84AG.13221Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lan cantấn0.218025,502,6545,559,579
85AG.11454Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lan can, đá 1×2, mác 250m32.72481,649,9594,495,808
86AG.42111Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kgcái52.000046,8192,434,588
87TTQuét sika chống thấm nhà vsm249.4800307,07915,194,269
88TTLắp dựng vách ngăn nhà vệ sinh 2x2mbộ1.00006,736,2836,736,283
89TTLắp dựng vách ngăn nhà vệ sinh 1,8x2mbộ1.00005,968,5845,968,584
90AL.72110Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp lát các loại1000 viên51.2350231,80011,876,273
91AL.73310Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măngtấn44.0350201,9278,891,855
92AL.76120Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuốngm311.3000275,6363,114,687
93BA.16107Lắp đặt dây đơn, loại dây 1×1,5mm2m1,200.000012,53015,036,000
94BA.16109Lắp đặt dây đơn, loại dây 1×2,5mm2m860.000015,66313,470,180
95BA.16111Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2m615.000021,55213,254,480
96BA.16112Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6mm2m523.000028,04414,667,012
97BA.16308Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x10mm2m131.000044,1575,784,567
98BA.14301Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mmm1,200.00008,84810,617,600
99BA.14302Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mmm860.00008,9597,704,740
100BA.14304Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=48mmm600.000010,7816,468,600
101BA.14305Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=76mmm500.000011,8435,921,500
102BA.14306Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=90mmm100.000014,7841,478,400
103BA.11140Lắp đặt quạt thông gió trên tườngcái2.00001,950,8183,901,636
104AL.61110Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m100m27.92001,952,74515,465,740
105AL.61220Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm (chiều cao chuẩn 3,6m)100m23.9500305,3711,206,215
106BB.19305Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm100m0.12005,771,459692,575
107BB.19304Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm100m0.10005,347,609534,761
108BB.19303Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm100m0.08004,797,312383,785
109BB.19302Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm100m1.70004,407,9697,493,547
110BB.19301Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm100m1.50003,958,0065,937,009
111BB.29225Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 50mmcái31.000053,3391,653,509
112BB.29224Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 40mmcái19.000042,919815,461
113BB.29223Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mmcái16.000036,797588,752
114BB.29222Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mmcái50.000030,0521,502,600
115BB.29221Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mmcái145.000025,5463,704,170
116BB.29205Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 50mmcái3.000054,057162,171
117BB.29204Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 40mmcái4.000044,827179,308
118BB.29203Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 32mmcái12.000035,644427,728
119BB.29202Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 25mmcái12.000029,538354,456
120BB.29201Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 20mmcái12.000024,908298,896
121BB.19310Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm100m0.800015,721,53612,577,229
122BB.19309Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm100m1.120014,583,80816,333,865
123BB.19307Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm100m0.65009,853,4376,404,734
124BB.19306Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm100m0.78006,444,7465,026,902
125BB.19304Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm100m1.25005,347,6096,684,511
126BB.29230Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 125mmcái22.0000165,6793,644,938
127BB.29229Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 100mmcái12.0000111,8401,342,080
128BB.29227Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 75mmcái25.000077,4381,935,950
129BB.29226Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 60mmcái34.000061,3712,086,614
130BB.29224Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 40mmcái11.000042,919472,109
131BB.29210Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 125mmcái15.0000132,8041,992,060
132BB.29209Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 100mmcái8.0000109,182873,456
133BB.29207Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 75mmcái18.000071,1161,280,088
134BB.29206Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 60mmcái28.000061,4891,721,692
135BB.29204Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 40mmcái9.000044,827403,443
136BB.42201Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 50mmcái15.0000113,0151,695,225
137TTThoát sàn D90cái9.0000159,9381,439,442
138TTHọng thông tắccái9.0000123,4721,111,248
139TTBình nóng lạnh Ariston loại 30 lítcái5.00003,179,55615,897,780
140TTKét nước 3000lkét1.00007,804,9457,804,945
141TTMáy bơm nước, Q = 4m3/h, h =25m.cái1.00009,532,2689,532,268
142TTBơm tăng áp tầng thượng, Q = 4m3/h, h=25mcái1.00004,158,3724,158,372
143AB.11312Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp IIm35.2000204,8351,065,142
144AF.11111Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4×6, chiều rộng <=250cm, mác 100m30.40001,030,401412,160
145AF.81122Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật100m20.072011,912,664857,712
146AF.61110Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mmtấn0.036024,303,958874,942
147AF.61120Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mmtấn0.036023,788,077856,371
148AF.11213Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1×2, chiều rộng <=250cm, mác 200m30.72001,305,844940,208
149AB.13111Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85m31.3000139,886181,852
150AB.41412Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II100m30.23402,195,229513,684
151TTQuét sika chống thấm bể cám212.0000307,0793,684,948
152AF.81151Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái100m20.090012,208,1921,098,737
153AF.61711Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16mtấn0.810025,207,69420,418,232
154AF.12414Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1×2, mác 250m39.00001,695,13715,256,233
155AI.11531Sản xuất hàng rào song sắt phía sôngm220.0000934,64218,692,840
156AI.63211Lắp dựng hàng rào song sắt phía sôngm220.0000165,3613,307,220
157TTXây chòi ngắm cảnhcái1.0000147,142,398147,142,398
158TTXây bồn hoa ngoài trờicái5.00002,047,19810,235,990
159TTXây cải tạo lại và đắp thêm phào tường rào bao quanh nhà cho phù hợp với kiến trúc tổng thểmd80.00001,183,53694,682,880
160TTTrang trí mảng tường và hồ nước ngoài nhà bằng đá tự nhiên và quậy xếp quanh bể(chưa có non bộ)m222.00003,077,19567,698,290
161AE.22224Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5×10,5×22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75m31.21001,701,9552,059,366
162AK.21134Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75m211.0000108,7531,196,283
163TTĐá sẻ tự nhiên ốp trang trí bồn hoam242.0000351,86314,778,246
164TTLan can sắt mỹ thuậtm5.50001,919,24910,555,870
171TTSản xuất lắp dựng cửa thép (vl là gang đúc)m26.00004,503,83727,023,022
172TTĐổ bê tông sân trước và và trong nhà khu vực gara cũm283150,00012,450,000
173TTĐổ bê tông cốt thép sàn tắm nắngm238350,00013,300,000
173TTNhân công lắp điện Nướcm2530145,00076,850,000
Tổng cộng   1,687,801,408
Làm tròn   1,687,000,000
Bằng chữ: Một tỷ, sáu trăm, tám mươi bảy triệu đồng chẵn.,/
Hà Nôị, ngày 20 tháng 09 năm 2016
NGƯỜI LẬPNGƯỜI CHỦ TRÌ
(Ký, họ tên)(Ký, họ tên)
NGUYỄN ĐĂNG THẮNGNGUYỄN ĐĂNG THẮNG

Chứng chỉ KS định giá XD hạng 2

 

DƯỚI ĐÂY LÀ NHỮNG HÌNH ẢNH THI CÔNG CẢI TẠO HOÀN THIỆN BIỆT THỰ TÂN CỔ ĐIỂN 

Phối cảnh hoàn thiện

Phối cảnh hoàn thiện

Hình ảnh thi công hoàn thiện ngôi nhà

Hình ảnh thi công hoàn thiện ngôi nhà

Hình ảnh ngôi nhà khi được chúng tôi hoàn thiện

Hình ảnh ngôi nhà khi được chúng tôi hoàn thiện

Hình ảnh hiện trạng ngôi nhà trước khi hoàn thiện

Hình ảnh hiện trạng ngôi nhà trước khi hoàn thiện

NHỮNG HÌNH ẢNH THI CÔNG CẢI TẠO PHẦN KIẾN TRÚC BIỆT THỰ PHONG CÁCH TÂN CỔ ĐIỂN

Thi công xây dựng nhà 3 tầng

Thi công xây dựng nhà 3 tầng

Chi phí hoàn thiện nhà 3 tầng

Chi phí hoàn thiện nhà 3 tầng

Xây dựng nhà ở đẹp

Xây dựng nhà ở đẹp

Xây dựng nhà ở đẹp

Xây dựng nhà ở đẹp

Xây biệt thự 3 tầng tân cổ điển

Xây biệt thự 3 tầng tân cổ điển

Thi công biệt thự đẹp

Thi công biệt thự đẹp

Chi phí thi công xây dựng

Chi phí thi công xây dựng

Hình ảnh thi công thực tế

Hình ảnh thi công thực tế

HÌNH ẢNH THIẾT KẾ THI CÔNG CẢI TẠO NỘI THẤT TRONG NHÀ PHONG CÁCH TÂN CỔ ĐIỂN

Hình ảnh phòng khách

Hình ảnh phòng bếp + ăn

Hình ảnh phòng ngủ bố mẹ

 

Hình ảnh phòng ngủ con trai

Hình ảnh phòng ngủ con gái

Hình ảnh phòng làm việc + đọc sách

Hình ảnh phòng tắm

Hình ảnh phòng thờ

Hình ảnh thi công hoàn thiện cảnh quân sân vườn

Xây dựng chòi nghỉ

Xây dựng chòi nghỉ

Hình ảnh thực tế tại công trình

Hình ảnh thực tế tại công trình

Share this post

Posted by: KTS Tuyền

Call: 0973 819 829
Liên hệ
Zalo: 0973 819 829