Chi phí xây nhà 4 tầng 4x14m tại Kim Mã Thượng Ba Đình Hà Nội

 
Thi công xây dựng ngôi nhà số 10 Kim Mã Thượng Ba Đình Hà Nội
Thông tin công trình
Chủ đầu tư : Chú Hùng
Địa chỉ : Số 10 Kim Mã Thượng Ba Đình Hà Nội
Loại hình : Nhà ở kết hợp kinh doanh
Chi phí dự kiến :
Số tầng : 4,5 tầng
Diện tích : 4x14m
Phong cách : Nhà phố tân cổ điển
Đơn vị thiết kế : Architec Việt
Năm thực hiện : 2017
Ghi chú :
BẢNG ĐƠN GIÁ DỰ THẦU HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH
Công trình: Nhà ở kết hợp kinh doanh
Địa chỉ: Nhà chú Hùng số 10 Kim Mã Thượng Ba Đình Hà Nội
STTMã sốTên công tácĐơn vịKhối lượngĐơn giáThành tiền
00I. Phần ngầm00.
001. Phần móng00.
1AC.25222ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20×20 (cm), đất cấp II100m5.437,312,054201,485,092
2AA.22211Phá dỡ đầu cọc bằng máy khoanm30.6481,025,276664,379
3AB.25312Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Chiếm 70%)100m30.41161,491,668613,971
4AB.11442Đào sửa thủ côngm323.6481270,1666,388,913
5AF.81122Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng100m20.17212,105,5172,082,149
6AF.11121Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4×6, chiều rộng >250 cm, mác 100m34.85271,073,1895,207,864
7AF.81122Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật100m21.437212,105,51717,398,049
8AF.61110Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mmtấn0.551319,851,22910,943,983
9AF.61120Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mmtấn1.550519,830,94230,747,876
10AF.61130Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mmtấn1.476119,299,32628,487,735
11AF.31124Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, M250m328.31262,111,22659,774,297
12AE.21114Xây gạch chỉ 6×10,5×22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75m30.5281,529,298807,469
13AB.13112Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90m330.754174,0495,352,703
14AB.41114Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp IV100m30.28051,629,188456,987
002. Bể phốt, bê nước00.
15AB.11442Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IIm311.3529270,1663,067,168
16AF.81122Ván khuôn cho bê tông lót100m20.019112,105,517231,215
17AF.11121Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4×6, chiều rộng >250 cm, mác 100m31.1371,073,1891,220,216
18AF.81122Ván khuôn cho bê tông đáy bể100m20.022512,105,517272,374
19AF.61110Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mmtấn0.132119,851,2292,622,347
20AF.11223Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bêtông đáy bể, đá 1×2, chiều rộng >250 cm, mác 200m30.99651,552,7151,547,281
21AG.11413Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1×2, mác 200m33.75361,625,9876,103,305
22AF.81151Ván khuôn nắp bể nước100m20.009212,380,531113,901
23AF.12414Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1×2, mác 250m30.5251,833,085962,370
24AE.22114Xây gạch chỉ 6×10,5×22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75m31.60481,892,4463,036,997
25AE.22214Xây gạch chỉ 6×10,5×22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75m32.2881,663,8893,806,978
26AK.21224Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75m226.493272,7721,927,963
27AK.92111Quét 3 lớp sika chống thấm đáy bểm27.226105,432761,852
28SB.52114Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75m27.22652,011375,832
29AK.81130Quét nước ximăng 2 nướcm27.22610,87278,561
003. Nền00.
30AF.31214Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 250m34.37951,930,4908,454,581
00II. Phần thân00.
001. Kết cấu00.
31AF.81132Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật100m21.594613,726,38521,888,094
32AF.81131Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn100m20.170329,038,9974,945,341
33AF.61412Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 mtấn0.256420,989,0425,381,590
34AF.61432Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 mtấn3.486620,155,46870,274,055
35AF.32224Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250m312.39252,912,89636,098,064
36AF.81141Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng100m22.397715,720,89637,693,992
37AF.61512Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 mtấn0.816921,360,06817,449,040
38AF.61522Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm,  ở độ cao <=16 mtấn3.725520,455,18576,205,792
39AF.61532Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 mtấn2.170420,227,52743,901,825
40AF.32314Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầmi, mác 250m324.81772,506,47562,204,945
41AF.81151Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái100m24.030212,380,53149,896,016
42AF.61711Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mmtấn5.721820,791,086118,962,436
43AF.61721Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mmtấn0.007920,590,457162,665
44AF.32314Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250m343.89952,506,475110,032,999
45AF.81152Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô100m20.247112,846,6823,174,415
46AF.61612Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=16 mtấn0.124422,929,1432,852,385
47AF.61622Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=16 mtấn0.039723,445,378930,782
48AF.12514Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô 1×2, mác 250m31.15912,206,9442,558,069
49AF.81161Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường100m20.295718,840,2015,571,047
50AF.61812Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 mtấn0.322521,909,5277,065,823
51AF.12614Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1×2, mác 250m32.41481,952,0404,713,786
002. Xây tường00.
52AE.22224Xây gạch chỉ 6×10,5×22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75m375.64081,707,904129,187,225
53AE.22124Xây gạch chỉ 6×10,5×22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75m341.37831,968,38281,448,301
54AE.28124Xây gạch chỉ 6×10,5×22, xây bậc cầu thang cao <=16 m, vữa XM mác 75m31.41742,330,2823,302,942
55AE.28114Xây gạch chỉ 6×10,5×22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75m31.082,173,0242,346,866
00III. Hoàn thiện00.
001. Trát00.
56AK.21124Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75m2609.1666131,06779,841,639
57AK.21224Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75m2830.8134103,43985,938,507
58AK.22124Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75m2176.49171,55430,277,566
59AK.23114Trát dầm, vữa XM mác 75m2239.97119,41828,656,738
60AK.23214Trát trần, vữa XM mác 75m2321.7596165,42053,225,473
61AK.24214Trát má cửa, vữa XM cát mịn mác 75m276.26692,33625,509,297
62AK.84324Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủm2609.166675,03245,706,988
63AK.84322Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủm21,569.03345,46771,339,223
64AK.22124Trát bậc cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75m229.5065171,5545,061,958
65AK.22124Trát trụ bậc tam cấp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75m25.4171,554926,392
002. Ốp, lát00.
66AK.92111Quét shellkote chống thấm nhà vệ sinh và máim2107.6975114,79912,363,565
67AK.41124Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75m2328.149698,49332,320,439
68AK.41124Láng nền sàn không đánh mầu, dày 5,0 cm, vữa XM mác 75 tạo dốc nhà vê .3sinhm225.8103,3382,666,120
69AK.51280Lát nền, sàn (chưa bao gồm gạch)m2353.9496109,85238,882,072
70AK.31160Công tác ốp gạch vào tường nhà vệ sinh (Chưa bao gồm gạch)m2115.32174,29520,099,699
71AK.56120Lát bậc cầu tháng, bậc tam cấp bằng đá (Chưa bao gồm đá)m234.9065215,2157,512,402
72AK.55430Lát gạch đất nung 400×400 mm sân thượng (Chưa bao gồm gạch)m232.1994,2253,033,103
003. Phào, gờ chỉ00.
73AK.24314Kẻ chỉ lõmm117.92184,94510,016,799
74AK.24214Trát phào, vữa XM cát mịn mác 75m617.48117,80372,740,996
75TTĐắp con tiện lan can mái, ban côngcái84.86,5157,267,260
76AG.42111Lắp dựng con tiện lan can mái, ban côngcái84.48,9014,107,684
77TTLớp xốp chống nóng máim270.8675129,7739,196,688
78AL.61110Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m100m26.122,007,49512,285,869
79AL.61210Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m100m22.251,326,1892,983,925
TỔNG HẠNG MỤC   1,965,203,302
( Bằng chữ : Một tỷ chín trăm sáu mươi lăm triệu hai trăm linh ba nghìn ba trăm linh hai đồng chẵn./.

 

PHẦN THI CÔNG HẠNG MỤC ĐIỆN NƯỚC
STTMã sốTên công tácĐơn vịKhối lượngĐơn giáThành tiền
00IV. Phần điện00.
1#1. Thiết bị điện00.00
2BA.13301Lắp đặt đèn tuýp  M9G 36Wx1 rạng đông 1.2mbộ12.297,4573,569,484
3BA.13201Lắp đặt đèn tuýp  M9G 18Wx1 rạng đông 0.6mbộ76.144,11110,952,436
4BA.13601Lắp đặt Đèn ốp tường vuông 11w Philips QWG301bộ5.686,2343,431,170
5BA.13601Lắp đặt đèn gương 11w FWZ300 Philipsbộ5.2,007,61910,038,095
6BA.13601Lắp đặt đèn hắt tranh 3 bóng 11w Philipbộ5.210,1281,050,640
7BA.13605Lắp đặt Đèn downlight led DN024B 11W Philipsbộ95.168,74116,030,395
8BA.13601Lắp đặt đèn ốp trang trí ngoài nhà Philips QWG301bộ6.693,8724,163,232
9BA.13605Lắp đặt đèn ốp trần 31824 Twirly 12W Philipsbộ6.684,3114,105,866
10BA.18201Lắp đặt ổ cắm đơn-16A, âm tường Sino S9Ucái9.62,139559,251
11BA.18202Lắp đặt ổ cắm đôi-16A, âm tường Sino S9U2cái18.85,9941,547,892
12BA.18203Lắp đặt ổ cắm ba-16A, âm tường Sino S9U3cái9.110,222991,998
13BA.18204Lắp đặt ổ cắm bốn -16A, âm tường  Sino S9U4cái1.140,163140,163
14BA.18102Lắp đặt công tắc 2 cực 20A  Sino S30MD20cái9.109,404984,636
15BA.18104Lắp đặt công tắc đa chiều 10A, 4 chân  Sino S30MIcái18.193,3783,480,804
16BA.11402Lắp đặt quạt hút mùi 300x300mm Sino SPB20ADcái8.1,268,00210,144,016
17BA.19203Lắp đặt các automat 1P- 16A,Icu=6kA Sinocái13.602,7767,836,088
18BA.19203Lắp đặt các automat 1P- 10A,Icu=6kA Sinocái10.602,7766,027,760
19BA.19302Lắp đặt các automat 2P -25A,Icu=6kA Sinocái4.511,6272,046,508
20BA.19302Lắp đặt các automat 2P -32A,Icu=6kA Sinocái5.511,6272,558,135
21BA.19302Lắp đặt các automat 2P -40A,Icu=6kA Sinocái1.511,627511,627
22BA.19303Lắp đặt các automat 2P -63A,Icu=6kA Sinocái1.670,622670,622
23BA.19303Lắp đặt các automat 2P -80A,Icu=6kA Sinocái1.670,622670,622
24TTLắp đặt tủ aptomat 16P âm tường Sino E4FC 14/18Lcái5.766,2793,831,395
25BA.15407Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, Sino CKRO-2hộp8.221,6871,773,496
26BA.16210Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC-(2X14)mm2  Trần Phúm20.131,7802,635,600
27BA.16112Lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/PVC-(1X6)mm2  Trần Phúm35.32,9661,153,810
28BA.16106Lắp đặt dây đơn 1x1mm2  Trần Phúm120.10,7761,293,120
29BA.16109Lắp đặt dây đơn 1×2,5mm2  Trần Phúm1,275.18,06323,030,325
30BA.16111Lắp đặt dây đơn 1x4mm2  Trần Phúm160.25,0644,010,240
31BA.16107Lắp đặt dây đơn 1×1,5Emm2  Trần Phúm1,800.14,03725,266,600
32BA.16112Lắp đặt dây đơn 1x6Emm2  Trần Phúm110.32,9663,626,260
33BA.14302Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn chống cháy, ĐK <=25mm  Trần Phúm420.27,95011,739,000
34#2. Điện truyền hình00.00
35BA.18202Lắp đặt ổ cắm tivi , hộp âm tường Sinocái9.92,080828,720
36TTLắp đặt bộ trộn tín hiệu MIXERbộ1.500,553500,553
37TTLắp đặt bộ chia tín hiệu loại 8 đường ra 8FSbộ1.185,390185,390
38TTLắp đặt bộ khuyech đại cao tầng AMPbộ1.1,235,9331,235,933
39TTLắp đặt bộ trích ngang 2 đường ra T2bộ1.123,594123,594
40TTTủ lắp đặt bộ khuyech đạicái1.61,79761,797
41TTLắp đặt cáp đồng trục 5C-FB-75 OHM KOREAm250.4,0171,004,250
42TTLắp đặt ăng ten UHF//VHF Việt Nambộ1.370,780370,780
43BA.14302Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mmm45.27,9501,257,750
44#3. Internet00.00
45TTLắp đặt ổ cẳm internetcái12.18,539222,468
46TTLắp đặt cáp mạng internetm450.4,3261,946,700
47TTLắp đặt model hòa mạngbộ4.432,5761,730,304
48BA.14302Ống nhựa luồn dây cáp d20m30.25,928777,840
49#4. Điện thoại00.00
50BA.15401Hộp nối dây 3 đôihộp2.118,098236,196
51BA.18202Lắp đặt ổ cắm điện thoại, hộp âm tườngcái0.480,28032,112
52TTCáp điện thoại (2P-0.5)m60.6,180370,800
53BA.14302Ống nhựa luồn dây cáo d20m40.25,9281,037,120
00V. Phần nước00.
54#1. Cấp nước00.00
55BB.19403Lắp đặt ống nhựa nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm100m1.924,243,7038,147,910
56BB.19404Lắp đặt ống nhựa nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm100m0.1684,739,330796,207
57BB.19405Lắp đặt ống nhựa nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm100m0.1926,103,7501,171,920
58BB.19406Lắp đặt ống nhựa nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm100m0.1926,543,0841,256,272
59BB.19302Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm100m0.9610,374,0269,959,065
60BB.19303Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm100m0.2414,740,2003,537,648
61BB.29222Lắp đặt cút ren ĐK 25mmcái60.39,4002,364,000
62BB.29222Lắp đặt tê ren ĐK 25mmcái10.47,318473,180
63BB.30324Lắp đặt măng sông nhựa nhôm, ĐK 25mmcái16.69,6181,113,888
64BB.30325Lắp đặt măng sông nhựa nhôm, ĐK 32mmcái3.85,336256,008
65BB.29423Lắp đặt rắc co D25cái10.100,5401,005,400
66BB.29424Lắp đặt rắc co D32cái3.147,575442,725
67BB.29426Lắp đặt rắc co D50cái1.234,836234,836
68BB.36601Lắp đặt van ren, ĐK 25mmcái12.394,6324,735,584
69BB.36602Lắp đặt van ren, ĐK 32mmcái1.557,162557,162
70BB.36604Lắp đặt van ren, ĐK50mmcái1.1,373,5391,373,539
71BB.29423Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mmcái120.21,7332,607,960
72BB.29424Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mmcái10.27,569275,690
73BB.29425Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mmcái2.31,63563,270
74BB.29426Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mmcái10.39,239392,390
75BB.29423Lắp đặt chếch D25cái40.22,103884,120
76BB.29424Lắp đặt chếch D32cái6.26,704160,224
77BB.29425Lắp đặt chếch D40cái4.29,093116,372
78BB.29426Lắp đặt chếch D50cái10.37,879378,790
79BB.29423Lắp đặt tê D25cái40.24,083963,320
80BB.29425Lắp đặt tê D40cái2.34,97669,952
81BB.29426Lắp đặt tê D50cái4.42,331169,324
82BB.29426Lắp đặt tê D40/25cái2.36,02372,046
83BB.29426Lắp đặt tê D50/25cái5.39,239196,195
84BB.29426Lắp đặt côn thu 50/40cái2.39,23978,478
85BB.29426Lắp đặt côn thu 50/25cái2.39,23978,478
86BB.29426Lắp đặt côn thu 40/25cái2.39,23978,478
87BB.29426Lắp đặt côn thu 32/25cái4.39,239156,956
88#2. Thoát nước00.00
89BB.19309Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm100m0.9616,239,61815,590,033
90BB.19308Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm100m0.8512,379,92510,522,936
91BB.19304Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 42mm100m0.487,045,0863,381,641
92BB.19303Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm100m0.3366,126,1262,058,378
93BB.29229Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110mmcái35.140,1834,906,405
94BB.29228Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 90mmcái40.108,0844,323,360
95BB.29224Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 42mmcái30.48,9151,467,450
96BB.29223Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34mmcái30.41,7531,252,590
97BB.29229Lắp đặt chếch D110cái25.129,1723,229,300
98BB.29228Lắp đặt chếch D90cái40.101,8974,075,880
99BB.29224Lắp đặt chếch D42cái20.47,430948,600
100BB.29223Lắp đặt chếch D34cái10.40,887408,870
101BB.29229Lắp đặt tê D110cái4.161,586646,344
102BB.29228Lắp đặt tê D90cái10.119,2181,192,180
103BB.29224Lắp đặt tê D42cái10.47,307473,070
104BB.29223Lắp đặt tê D34cái10.43,485434,850
105BB.29229Lắp đặt Y D110cái20.169,0083,380,160
106BB.29228Lắp đặt Y D90cái20.127,2592,545,180
107BB.29224Lắp đặt Y D42cái10.51,636516,360
108BB.29223Lắp đặt Y D32cái10.44,475444,750
109BB.29229Lắp đặt tê thu D90/42cái5.128,182640,910
110BB.29228Lắp đặt tê thu D90/34cái5.94,766473,830
111BB.29224Lắp đặt tê thu D110/42cái5.110,898554,490
112BB.29229Lắp đặt côn thu D110/90, D110/42, D110/34cái13.120,8501,571,050
113BB.29228Lắp đặt côn thu D90/42, D90/34cái15.94,7661,421,490
114BB.38111Lắp đặt măng sông D110cái10.55,571555,710
115BB.38109Lắp đặt măng sông D90cái10.41,844418,440
116BB.38105Lắp đặt măng sông D42cái10.20,581205,810
117BB.38111Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mmcái8.73,989591,912
118BB.38109Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mmcái8.51,733413,864
119BB.38105Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mmcái5.19,46897,340
120BB.38104Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 34mmcái5.16,51582,575
121TTLắp đặt ga thu sàn D90bộ12.185,3902,224,680
122TTLắp đặt máy bơm nướcbộ2.3,089,8326,179,664
123BB.43104Lắp đặt bể nước Inox 2m3cái1.7,084,8997,084,899
124TTLắp đặt phao cơ 20cái1.247,187247,187
125TTLắp đặt phao điệncái1.247,187247,187
126TTLắp đặt chõ đồngcái1.61,79761,797
127TTLắp đặt cầu chắn ráccái1.37,07837,078
  TỔNG HẠNG MỤC   310,869,232

Dưới đây là những hình ảnh thi công hoàn thiện tại công trình của chúng tôi

Hình ảnh xây dựng hoàn thiện công trình

Hình ảnh xây dựng hoàn thiện công trình

Phối cảnh sau khi xây dựng xong

Phối cảnh sau khi xây dựng xong

Share this post

Posted by: KTS Tuyền

Call: 0973 819 829
Liên hệ
Zalo: 0973 819 829